MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Syerik, Akhtulpar
4910303 0 0
S
Syrymbyet Amanai
4929020 0 0
T
Taivan, Bilguun
4920007 0 0
T
Taivan, Odonsuren
4928385 0 0
T
Taivanjargal, Ganzorig
4915186 0 0
T
Tamir Amgalanbat
4932668 0 0
T
Tamir Tumenbayar
4932544 0 0
T
Tamir, Ganbold
4913302 0 0
T
Tamir, Ganhuyag
4917367 0 0
T
Tamir, Munkh-Erdene
4912942 0 0
T
Tamir, Oyuntsetseg
4914570 0 0
T
Tamir, Uugantsetseg
4928393 0 0
T
Tana-Erdene, Sergelen
4914589 0 0
T
Tankhil, Tulga
4914600 0 0
T
Tavanchuluu, Tsedev
4920678 0 0
T
Tavhaa, Tsevegjav
4909879 0 0
T
Tegsh-Erdene, Togtokhkhishig
4931335 0 0
T
Tegshjargal, Gantsetseg
4913973 0 0
T
Tegshmaa Khutgur
4930410 0 0
T
Tegshsaikhan Bayarsaikhan
4934202 0 0
S
Syerik, Akhtulpar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Syrymbyet Amanai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Taivan, Bilguun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Taivan, Odonsuren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Taivanjargal, Ganzorig
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tamir Amgalanbat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tamir Tumenbayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tamir, Ganbold
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tamir, Ganhuyag
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tamir, Munkh-Erdene
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tamir, Oyuntsetseg
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tamir, Uugantsetseg
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tana-Erdene, Sergelen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tankhil, Tulga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tavanchuluu, Tsedev
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tavhaa, Tsevegjav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tegsh-Erdene, Togtokhkhishig
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tegshjargal, Gantsetseg
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tegshmaa Khutgur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tegshsaikhan Bayarsaikhan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0