MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Soyombo, Otgontuya
4911601 0 0
S
Soyombo, Tumurbaatar
4926382 0 0
S
Soyonbileg, Gansukh
4926110 0 0
S
Subedei, Khangai
4915780 0 0
S
Subeedei Tushig
4928814 0 0
S
Subeedei, Temuujin
4921267 0 0
S
Sugar Tongon
4905075 0 0
S
Sugar-erdene, Bat-erdene
4923570 0 0
S
Sugarbayar, Gansvh
4916220 0 0
S
Sukhbaatar Ishdomii
4905830 0 0
S
Sukhbaatar Tsegmid
4903951 0 0
S
Sukhbaatar, Khulan
4920198 0 0
S
Sukhbaatar, Usnikh
4921216 0 0
S
Sukhbat Bat-Ulzii
4931270 0 0
S
Sukhtseren, Batzaya
4933109 0 0
S
Suld, Ganbold
4918894 0 0
S
Suld-erdene, Ankhbayar
4925289 0 0
S
Suldsaikhan, Batbayar
4920430 0 0
S
Sumber, Bilguun
4927818 0 0
S
Sumber, Zoljargal
4917146 0 0
S
Soyombo, Otgontuya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Soyombo, Tumurbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Soyonbileg, Gansukh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Subedei, Khangai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Subeedei Tushig
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Subeedei, Temuujin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sugar Tongon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sugar-erdene, Bat-erdene
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sugarbayar, Gansvh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sukhbaatar Ishdomii
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sukhbaatar Tsegmid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sukhbaatar, Khulan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sukhbaatar, Usnikh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sukhbat Bat-Ulzii
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sukhtseren, Batzaya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suld, Ganbold
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suld-erdene, Ankhbayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suldsaikhan, Batbayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sumber, Bilguun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sumber, Zoljargal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0