MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sodbileg Nomin-Erdene
4911024 0 0
S
Sodbileg Uuganbayar
4930290 0 0
S
Sodbileg, Tsend-Ayush
4916204 0 0
S
Sodbilguun, Batbaatar
4921682 0 0
S
Sodbilig, Enkhbayar
4927052 0 0
S
Sodjavkhlan, Dawaajaw
4912012 0 0
S
Sodnombayar, Myagmarjav
4926501 0 0
S
Soembo, Enhhulug
4916182 0 0
S
Solongo, Batbold
4915461 0 0
S
Solongo, Bayarbaatar
4913280 0 0
S
Solongo, Goomaral
4919890 0 0
S
Sondor Otgonsukh
4908465 0 0
S
Soninbayar, Myagmarjav
4929446 0 0
S
Sonor, Otgonbayar
4922611 0 0
S
Sorkhugtani, Yesuntumur
4912721 0 0
S
Soyolerdene, Gundegmaa
4900898 0 0
S
Soyombo Erdenebayar
4908228 0 0
S
Soyombo, Bat-Erdene
4926714 0 0
S
Soyombo, Ganbadrakh
4921402 0 0
S
Soyombo, Khulan
4920112 0 0
S
Sodbileg Nomin-Erdene
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sodbileg Uuganbayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sodbileg, Tsend-Ayush
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sodbilguun, Batbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sodbilig, Enkhbayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sodjavkhlan, Dawaajaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sodnombayar, Myagmarjav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Soembo, Enhhulug
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Solongo, Batbold
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Solongo, Bayarbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Solongo, Goomaral
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sondor Otgonsukh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Soninbayar, Myagmarjav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sonor, Otgonbayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sorkhugtani, Yesuntumur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Soyolerdene, Gundegmaa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Soyombo Erdenebayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Soyombo, Bat-Erdene
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Soyombo, Ganbadrakh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Soyombo, Khulan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0