MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4903005 1932 8 Xem chi tiết
4900200 1931 66 Xem chi tiết
4902335 1930 52 Xem chi tiết
L
Lamjav, Dondov
4907922 1928 0
S
Sundui Sonom
4904850 1928 0
4900502 1927 20 Xem chi tiết
4900626 1926 10 Xem chi tiết
4902122 FM 1922 142 Xem chi tiết
K
Khaliun, Battur
4901312 1921 0
M
Molom, Damdinsuren
4909763 1920 0
T
Tumenbayar, Tserenjav
4910435 1920 0
S
Shijir Gansukh
4903498 1919 0
4903404 1918 18 Xem chi tiết
4900146 WCM 1918 51 Xem chi tiết
4918711 1917 3 Xem chi tiết
B
Bayarsaikhan, Adiya
4903013 1915 0
4901916 1915 39 Xem chi tiết
D
Damdin Dash
4903730 1915 0
4926773 1915 8 Xem chi tiết
S
Selenge, Maamkhuu
4901096 1914 0
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
66
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
52
L
Lamjav, Dondov
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
S
Sundui Sonom
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1927
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1922
Tổng ván đấu
142
K
Khaliun, Battur
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
0
M
Molom, Damdinsuren
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
0
T
Tumenbayar, Tserenjav
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
0
S
Shijir Gansukh
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
51
Hệ số Elo
1917
Tổng ván đấu
3
B
Bayarsaikhan, Adiya
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
39
D
Damdin Dash
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
8
S
Selenge, Maamkhuu
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
0