MEX Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
5124930 1947 13 Xem chi tiết
5137560 1947 6 Xem chi tiết
B
Baez Reyes, Israel
5112087 1946 0
C
Contreras Garza, Luis Eduardo
5181615 1946 0
C
Cruz Bolanos, Eloy
5133823 1946 0
5180210 1946 9 Xem chi tiết
5130140 1946 1 Xem chi tiết
5105838 1945 15 Xem chi tiết
B
Benitez Lira, Luis Bernardo
5114624 1945 0
5121744 1945 1 Xem chi tiết
5110327 1945 1 Xem chi tiết
J
Jimenez Barajas, Irvin Jaret
5138035 1945 0
5170974 1945 24 Xem chi tiết
5100933 1945 6 Xem chi tiết
5119146 1945 7 Xem chi tiết
5102456 FM 1945 20 Xem chi tiết
V
Varguez Gonzalez, Jesus
5118310 1945 0
V
Viades Lopez, Christian Al
5116678 CM 1945 0
C
Cano Mateo, Ramon Eduardo
5110262 1944 0
M
Munoz Aguilar, Conrado
5160103 1944 0
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
6
B
Baez Reyes, Israel
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
0
C
Contreras Garza, Luis Eduardo
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
0
C
Cruz Bolanos, Eloy
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
15
B
Benitez Lira, Luis Bernardo
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
1
J
Jimenez Barajas, Irvin Jaret
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
20
V
Varguez Gonzalez, Jesus
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
V
Viades Lopez, Christian Al
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
C
Cano Mateo, Ramon Eduardo
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
0
M
Munoz Aguilar, Conrado
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
0