MEX Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
5129974 WFM 1939 18 Xem chi tiết
5108799 CM 1938 2 Xem chi tiết
5108934 1938 1 Xem chi tiết
S
Salazar Martinez, Sergio
5104963 1938 0
5120829 1938 6 Xem chi tiết
29605849 1937 19 Xem chi tiết
G
Gutierrez Guerrero, Javier
5131200 1937 0
5109701 CM 1937 13 Xem chi tiết
P
Panfilo Neria, Daniel Isaac
5195063 1937 0
29662362 1937 19 Xem chi tiết
Z
Zebadua Molina, Belzazar
5108012 1937 0
5199280 1936 33 Xem chi tiết
5119782 CM 1936 1 Xem chi tiết
F
Flores Pacheco, Sebastian
5189020 1936 0
5107563 1936 7 Xem chi tiết
5108586 1936 4 Xem chi tiết
T
Torres Gonzalez, Martin
5162122 1936 0
C
Castillo Lanto, Gabriel Alexis
5176077 1935 0
5110432 WIM 1935 50 Xem chi tiết
5156181 1935 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
1
S
Salazar Martinez, Sergio
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1937
Tổng ván đấu
19
G
Gutierrez Guerrero, Javier
Hệ số Elo
1937
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1937
Tổng ván đấu
13
P
Panfilo Neria, Daniel Isaac
Hệ số Elo
1937
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1937
Tổng ván đấu
19
Z
Zebadua Molina, Belzazar
Hệ số Elo
1937
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
1
F
Flores Pacheco, Sebastian
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
4
T
Torres Gonzalez, Martin
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
0
C
Castillo Lanto, Gabriel Alexis
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
2