MEX Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lizancos Minguez, Francisco
5133122 1949 0
L
Lopez Asceves, Jesus
5140013 1949 0
5113229 1949 1 Xem chi tiết
5146704 1949 22 Xem chi tiết
5100399 1948 57 Xem chi tiết
K
Kharriman Escorza, David
5115493 1948 0
5110947 1948 11 Xem chi tiết
5111030 1948 6 Xem chi tiết
5105889 1948 2 Xem chi tiết
U
Urias Beltran, Jairo Jonas
5115728 1948 0
5115710 CM 1948 9 Xem chi tiết
5145473 1948 6 Xem chi tiết
29654262 1947 3 Xem chi tiết
29605814 1947 48 Xem chi tiết
E
Espiritu Garcia, Ruben
5113989 1947 0
L
Lopez Alcocer, Carlos Manu
5112516 1947 0
5135230 1947 15 Xem chi tiết
M
Mendoza Rubio, Fernando Ant
5114772 1947 0
5121400 1947 7 Xem chi tiết
5105676 1947 39 Xem chi tiết
L
Lizancos Minguez, Francisco
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
0
L
Lopez Asceves, Jesus
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
57
K
Kharriman Escorza, David
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
2
U
Urias Beltran, Jairo Jonas
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
48
E
Espiritu Garcia, Ruben
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
L
Lopez Alcocer, Carlos Manu
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
15
M
Mendoza Rubio, Fernando Ant
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
39