MEX Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
29604451 1954 12 Xem chi tiết
5101204 1954 5 Xem chi tiết
M
Morelos Pacheco, Mardonio
550024027 1954 0
C
Cuellar Castellanos, Artur
5121540 1953 0
29602157 1953 78 Xem chi tiết
29606381 1953 6 Xem chi tiết
5163340 1952 4 Xem chi tiết
5154316 WFM 1952 98 Xem chi tiết
5125766 1952 1 Xem chi tiết
5130050 1952 5 Xem chi tiết
P
Paredes Caballero, Elias
29642663 1952 0
R
Ros Corona, Mauricio
5109744 1952 0
T
Tiburcio Cortes, Juan Carlos
5178355 1952 0
5144370 1952 2 Xem chi tiết
5102430 1951 82 Xem chi tiết
C
Cervantes Martinez, Angel
5113180 1951 0
M
Maldonado Heredia, Eliseo Rene
5128404 1951 0
5150981 1951 26 Xem chi tiết
5178894 1951 1 Xem chi tiết
5102200 1951 8 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
5
M
Morelos Pacheco, Mardonio
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
0
C
Cuellar Castellanos, Artur
Hệ số Elo
1953
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1953
Tổng ván đấu
78
Hệ số Elo
1953
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
98
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
5
P
Paredes Caballero, Elias
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
0
R
Ros Corona, Mauricio
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
0
T
Tiburcio Cortes, Juan Carlos
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
82
C
Cervantes Martinez, Angel
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
M
Maldonado Heredia, Eliseo Rene
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
8