MEX Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Campomanes Aguilar, Jose F
5116597 1992 0
D
Davalos Bedolla, Jonathan
5132762 1992 0
G
Gonzalez Ortiz, Ernesto
5101131 1992 0
5169810 1992 108 Xem chi tiết
M
Meza Ponce, Fernando
5104386 1992 0
5106265 1992 1 Xem chi tiết
5115256 1992 9 Xem chi tiết
5121230 1992 24 Xem chi tiết
3521508 WFM 1991 54 Xem chi tiết
5101034 FM 1991 186 Xem chi tiết
5137691 1991 30 Xem chi tiết
F
Fonseca Farragut, Enrique
5109558 1990 0
5105137 1990 10 Xem chi tiết
5144833 1990 1 Xem chi tiết
5100364 IM 1990 323 Xem chi tiết
O
Ortiz Rubio, Alfonso
5113865 1990 0
5102464 1990 15 Xem chi tiết
T
Torres Verastica, Francisco
5114802 1990 0
5102170 1990 62 Xem chi tiết
5199506 1989 51 Xem chi tiết
C
Campomanes Aguilar, Jose F
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
0
D
Davalos Bedolla, Jonathan
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
0
G
Gonzalez Ortiz, Ernesto
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
108
M
Meza Ponce, Fernando
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1991
Tổng ván đấu
54
Hệ số Elo
1991
Tổng ván đấu
186
Hệ số Elo
1991
Tổng ván đấu
30
F
Fonseca Farragut, Enrique
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
323
O
Ortiz Rubio, Alfonso
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
15
T
Torres Verastica, Francisco
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
62
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
51