MEX Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
5120772 1985 349 Xem chi tiết
5104874 1985 18 Xem chi tiết
R
Reyes Esquivel, Mario
5106893 1985 0
G
Gil Ching, Raul Enrique
5121604 1984 0
5174309 FM 1984 86 Xem chi tiết
5180562 1983 17 Xem chi tiết
F
Flores Trinidad, Gabriel
5106842 1983 0
5105404 1983 34 Xem chi tiết
M
Medina Martinez, Valeria
5150140 1983 0
T
Torres Morales, Arturo
5117976 1983 0
5104122 1982 23 Xem chi tiết
R
Rodriguez Felipe, Mariano De Jesu
29607051 1982 0
5103797 1981 1 Xem chi tiết
5105854 1981 2 Xem chi tiết
C
Camarena Torres, Sergio Lu
5127262 1981 0
5149720 1981 37 Xem chi tiết
29620180 WFM 1980 229 Xem chi tiết
5104645 FM 1980 18 Xem chi tiết
R
Ramos Escobedo, Salvador
5137586 1980 0
5114403 1980 12 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1985
Tổng ván đấu
349
Hệ số Elo
1985
Tổng ván đấu
18
R
Reyes Esquivel, Mario
Hệ số Elo
1985
Tổng ván đấu
0
G
Gil Ching, Raul Enrique
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
86
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
17
F
Flores Trinidad, Gabriel
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
34
M
Medina Martinez, Valeria
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
0
T
Torres Morales, Arturo
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
23
R
Rodriguez Felipe, Mariano De Jesu
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
2
C
Camarena Torres, Sergio Lu
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
229
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
18
R
Ramos Escobedo, Salvador
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
12