MEX Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Reyes Esquivel, Mario
5106893 1985 0
5112168 1984 16 Xem chi tiết
G
Gil Ching, Raul Enrique
5121604 1984 0
F
Flores Trinidad, Gabriel
5106842 1983 0
5105404 1983 34 Xem chi tiết
M
Medina Martinez, Valeria
5150140 1983 0
5107296 1982 28 Xem chi tiết
5104122 1982 23 Xem chi tiết
R
Rodriguez Felipe, Mariano De Jesu
29607051 1982 0
5103797 1981 1 Xem chi tiết
5105854 1981 2 Xem chi tiết
C
Camarena Torres, Sergio Lu
5127262 1981 0
5149720 1981 37 Xem chi tiết
S
Soto Olivera, Lester Jesus
3520650 1981 0
5102375 FM 1980 14 Xem chi tiết
5104645 FM 1980 18 Xem chi tiết
R
Ramos Escobedo, Salvador
5137586 1980 0
5114403 1980 12 Xem chi tiết
S
Sandoval Diaz, Carlos Edwin
5133874 1979 0
5107636 1979 8 Xem chi tiết
R
Reyes Esquivel, Mario
Hệ số Elo
1985
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
16
G
Gil Ching, Raul Enrique
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
0
F
Flores Trinidad, Gabriel
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
34
M
Medina Martinez, Valeria
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
23
R
Rodriguez Felipe, Mariano De Jesu
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
2
C
Camarena Torres, Sergio Lu
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
37
S
Soto Olivera, Lester Jesus
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
18
R
Ramos Escobedo, Salvador
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
12
S
Sandoval Diaz, Carlos Edwin
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
8