MEX Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Melendez Aguilar, Kristobal
5106397 2001 0
5101794 WIM 2001 41 Xem chi tiết
5106761 2000 1 Xem chi tiết
5116848 2000 3 Xem chi tiết
H
Hernandez Sanchez, Jose Antonio
29625254 2000 0
M
Moreno Vizcaino, Daniel Antonio
5180767 2000 0
5121663 2000 1 Xem chi tiết
5115973 1999 1 Xem chi tiết
5104025 1999 8 Xem chi tiết
5111668 1999 15 Xem chi tiết
S
Soto Olivera, Lester Jesus
3520650 1999 0
A
Astudillo Vazquez, Andres
5102782 1998 0
5103541 FM 1998 23 Xem chi tiết
5101670 1998 3 Xem chi tiết
H
Herrera Cereceres, Luis Al
5107008 1998 0
5106435 1998 2 Xem chi tiết
5117755 WCM 1997 72 Xem chi tiết
5103002 FM 1997 7 Xem chi tiết
5100267 FM 1997 3 Xem chi tiết
5105870 1996 2 Xem chi tiết
M
Melendez Aguilar, Kristobal
Hệ số Elo
2001
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2001
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
2000
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2000
Tổng ván đấu
3
H
Hernandez Sanchez, Jose Antonio
Hệ số Elo
2000
Tổng ván đấu
0
M
Moreno Vizcaino, Daniel Antonio
Hệ số Elo
2000
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2000
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1999
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1999
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1999
Tổng ván đấu
15
S
Soto Olivera, Lester Jesus
Hệ số Elo
1999
Tổng ván đấu
0
A
Astudillo Vazquez, Andres
Hệ số Elo
1998
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1998
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1998
Tổng ván đấu
3
H
Herrera Cereceres, Luis Al
Hệ số Elo
1998
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1998
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1997
Tổng ván đấu
72
Hệ số Elo
1997
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1997
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1996
Tổng ván đấu
2