MEX Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Martinez Morales, Geovanni
5144434 1989 0
5112842 1989 12 Xem chi tiết
5119286 1989 34 Xem chi tiết
5104017 1989 31 Xem chi tiết
5183081 1989 13 Xem chi tiết
C
Cruz Olea, Luis Angel
5184940 1988 0
H
Hernandez Torres, Paulo De Jesus
5135745 1988 0
M
Mendoza Higuera, Manuel Salvador
550012177 1988 0
3100944 1987 2 Xem chi tiết
5186170 1987 42 Xem chi tiết
5180562 1987 17 Xem chi tiết
L
Lopez Garcia, Ricardo
5110637 1987 0
M
Martinez Garcia, Jose
5101913 1987 0
M
Melo Nicio, Sergio
5134080 1987 0
T
Tovar Diaz, Erick Alan
5122252 1987 0
29603072 1986 11 Xem chi tiết
5104068 1986 7 Xem chi tiết
5119537 1985 19 Xem chi tiết
5120772 1985 349 Xem chi tiết
5104874 1985 18 Xem chi tiết
M
Martinez Morales, Geovanni
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
13
C
Cruz Olea, Luis Angel
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
0
H
Hernandez Torres, Paulo De Jesus
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
0
M
Mendoza Higuera, Manuel Salvador
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1987
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1987
Tổng ván đấu
42
Hệ số Elo
1987
Tổng ván đấu
17
L
Lopez Garcia, Ricardo
Hệ số Elo
1987
Tổng ván đấu
0
M
Martinez Garcia, Jose
Hệ số Elo
1987
Tổng ván đấu
0
M
Melo Nicio, Sergio
Hệ số Elo
1987
Tổng ván đấu
0
T
Tovar Diaz, Erick Alan
Hệ số Elo
1987
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1985
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1985
Tổng ván đấu
349
Hệ số Elo
1985
Tổng ván đấu
18