MDA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Brasoveanu, Ion
13904523 1774 0
D
Demciuc, Vasile
13910078 1774 0
S
Simionov, Stefan
13904248 1774 0
B
Bradautan, Gheorghe
13908910 1773 0
G
Ghetiu, George
13907891 1773 0
13904264 1773 23 Xem chi tiết
C
Chiciuc, Tatiana
13904442 1772 0
M
Maslov, Arteom
13905180 1771 0
13907077 1770 6 Xem chi tiết
13912194 1770 1 Xem chi tiết
C
Cebotari, Daniil
13909029 1769 0
13901273 1769 25 Xem chi tiết
I
Ivanov, Stefan
13904612 1768 0
O
Oleinic, Nicolae
13909274 1768 0
A
Arhire, Mircea
13900706 1766 0
13909525 1765 8 Xem chi tiết
B
Botan, Anna
13903012 1765 0
V
Velikoglo, Ksenia
13911996 1765 0
M
Moscaliov, Vladimir
13912909 1764 0
S
Sandetkaia, Liudmila
13909223 1764 0
B
Brasoveanu, Ion
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
D
Demciuc, Vasile
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
S
Simionov, Stefan
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
B
Bradautan, Gheorghe
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
0
G
Ghetiu, George
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
23
C
Chiciuc, Tatiana
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
0
M
Maslov, Arteom
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
1
C
Cebotari, Daniil
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
25
I
Ivanov, Stefan
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
O
Oleinic, Nicolae
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
A
Arhire, Mircea
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
8
B
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
0
V
Velikoglo, Ksenia
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
0
M
Moscaliov, Vladimir
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
0
S
Sandetkaia, Liudmila
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
0