MDA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13903241 1746 13 Xem chi tiết
13904728 1746 1 Xem chi tiết
13906682 1744 2 Xem chi tiết
13905309 1743 8 Xem chi tiết
13905260 1742 8 Xem chi tiết
13901699 1742 3 Xem chi tiết
13905023 1742 9 Xem chi tiết
G
Grosu, Ion
13912879 1741 0
R
Rotaru, Vasile
13900919 1741 0
D
Doloton, Mihail
13908294 1740 0
13909940 1740 12 Xem chi tiết
A
Antoha, Ivan
13910205 1738 0
V
Vicol, Alexandr
13903640 1737 0
B
Bezverhnii, Andrei
13915703 1736 0
13905457 1734 2 Xem chi tiết
13902733 1734 6 Xem chi tiết
S
Sturza, Dan
13904701 1734 0
D
Dermanschi, Andrei
13904949 1733 0
13901974 1732 1 Xem chi tiết
N
Nastasovici, Artur
13907182 1732 0
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
9
G
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
R
Rotaru, Vasile
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
D
Doloton, Mihail
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
12
A
Antoha, Ivan
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
0
V
Vicol, Alexandr
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
0
B
Bezverhnii, Andrei
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
6
S
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
0
D
Dermanschi, Andrei
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
1
N
Nastasovici, Artur
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
0