MDA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13901443 1802 6 Xem chi tiết
13904183 1799 3 Xem chi tiết
S
Scorobogatov, Vasile
13906348 1794 0
N
Negrivoda, Veaceslav
13908286 1793 0
P
Prominski, Nicolae
13905490 1793 0
I
Iachimov, Egor
13911244 1792 0
13905562 1792 1 Xem chi tiết
I
Iarmenco, Petru
13908928 1790 0
L
Lupea, Gherghe
13908340 1790 0
13904205 1788 16 Xem chi tiết
13915851 1784 11 Xem chi tiết
B
Bolohan, Damian
13907719 1783 0
13904426 1783 1 Xem chi tiết
13901702 1780 16 Xem chi tiết
C
Cazacu, Raluca-Cristiana
13909436 1779 0
13907328 1777 3 Xem chi tiết
B
Bishir, Ivan
13914260 1775 0
G
Gutol, Mihail
13906836 1775 0
P
Popescu, Alin
13914642 1775 0
13909169 1775 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
3
S
Scorobogatov, Vasile
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
N
Negrivoda, Veaceslav
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
0
P
Prominski, Nicolae
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
0
I
Iachimov, Egor
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
1
I
Iarmenco, Petru
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
0
L
Lupea, Gherghe
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
11
B
Bolohan, Damian
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
16
C
Cazacu, Raluca-Cristiana
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
3
B
Bishir, Ivan
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
0
G
Gutol, Mihail
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
0
P
Popescu, Alin
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
1