MDA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Baturin, Dmitrii
13912119 1817 0
13905775 1817 23 Xem chi tiết
Z
Zolotarev, Iaroslav
13915169 1816 0
13905554 1815 2 Xem chi tiết
S
Sanazarov, Vadim
13908359 1815 0
E
Edrasco, Roman
13910051 1812 0
G
Gosudarev, Stanislav
13904353 1812 0
R
Russu, Dumitru
13906984 1812 0
S
Surdu, Mihai
13905015 1812 0
13913603 1811 1 Xem chi tiết
13906666 1811 18 Xem chi tiết
B
Buzdugan, Alexandru
13907638 1809 0
13903500 1808 9 Xem chi tiết
S
Soltanovici, Alexandr
13907573 1808 0
S
Scutaru, Igor
13912372 1807 0
R
Rusu, Vitalii
13900412 1806 0
13900153 1804 18 Xem chi tiết
13906186 1804 23 Xem chi tiết
13904000 1804 8 Xem chi tiết
F
Friniuc, Nicolae
13911910 1802 0
B
Baturin, Dmitrii
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
23
Z
Zolotarev, Iaroslav
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
2
S
Sanazarov, Vadim
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
E
Edrasco, Roman
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
G
Gosudarev, Stanislav
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
R
Russu, Dumitru
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
S
Surdu, Mihai
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
18
B
Buzdugan, Alexandru
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
9
S
Soltanovici, Alexandr
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
0
S
Scutaru, Igor
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
0
R
Rusu, Vitalii
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
8
F
Friniuc, Nicolae
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0