MDA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13901508 1830 21 Xem chi tiết
S
Stancev, Chirill
13910353 1829 0
13904221 1828 1 Xem chi tiết
C
Crusca, Alexandru
13913298 1827 0
13907689 1827 9 Xem chi tiết
V
Vorobiov, Victor
13908936 1827 0
Z
Zhadko, Maia
13903357 1827 0
13901265 1825 11 Xem chi tiết
13915622 1825 8 Xem chi tiết
C
Chendighilean, Vladislav
13912712 1824 0
13900137 1824 19 Xem chi tiết
13906100 1824 7 Xem chi tiết
C
Chitan, Petru
13905686 1823 0
D
Dashenko, Alexandr
13903233 1822 0
A
Avramov, Sebastian
13912895 1818 0
13900870 1818 14 Xem chi tiết
Z
Zingher, Simi
13904019 1818 0
B
Baturin, Dmitrii
13912119 1817 0
13905775 1817 17 Xem chi tiết
13905554 1815 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
21
S
Stancev, Chirill
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
1
C
Crusca, Alexandru
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
9
V
Vorobiov, Victor
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
Z
Zhadko, Maia
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
8
C
Chendighilean, Vladislav
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
7
C
Chitan, Petru
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0
D
Dashenko, Alexandr
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
0
A
Avramov, Sebastian
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
14
Z
Zingher, Simi
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
B
Baturin, Dmitrii
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
2