LUX Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4001745 1806 44 Xem chi tiết
L
Lavina, Marc
4002610 1806 0
C
Chateau, Karel
652080072 1805 0
4010043 1805 11 Xem chi tiết
4001966 1805 1 Xem chi tiết
4006801 1805 3 Xem chi tiết
4003683 1805 1 Xem chi tiết
4003330 1805 7 Xem chi tiết
K
Kayser, Patrick
4002911 1804 0
G
Galassi, Daniel
4003080 1803 0
4002776 1802 9 Xem chi tiết
4002741 1801 27 Xem chi tiết
4001788 1801 8 Xem chi tiết
S
Schneider, Serge
4000188 1801 0
B
Bernardo Da Silva, Roberto
4008600 1800 0
4004469 1799 14 Xem chi tiết
4001516 WCM 1798 67 Xem chi tiết
4001427 1798 49 Xem chi tiết
J
Jarny, Olivier
4007921 1797 0
R
Ramsurrup, Ashish
4007700 1797 0
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
44
L
Lavina, Marc
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
0
C
Chateau, Karel
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
7
K
Kayser, Patrick
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
G
Galassi, Daniel
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
8
S
Schneider, Serge
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
B
Bernardo Da Silva, Roberto
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
67
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
49
J
Jarny, Olivier
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
0
R
Ramsurrup, Ashish
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
0