LUX Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Ceman, Safet
4006488 1847 0
M
Margaryan, Samvel
4007891 1846 0
4001001 1845 66 Xem chi tiết
4001273 1844 62 Xem chi tiết
4009002 1844 3 Xem chi tiết
4001680 1843 3 Xem chi tiết
K
Komissarov, Igor
4009878 1842 0
4000200 1841 8 Xem chi tiết
4004124 1840 1 Xem chi tiết
M
Marschal, Darren
4010051 1839 0
B
Birch, Rupert
4003390 1837 0
4003292 1837 1 Xem chi tiết
4002148 1836 23 Xem chi tiết
4002229 1835 3 Xem chi tiết
C
Condurache, Costel
4004922 1834 0
4003500 1833 9 Xem chi tiết
4001150 1833 7 Xem chi tiết
20668660 1833 6 Xem chi tiết
4000706 1833 16 Xem chi tiết
4005317 1832 2 Xem chi tiết
C
Ceman, Safet
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
0
M
Margaryan, Samvel
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
66
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
62
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
3
K
Komissarov, Igor
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
1
M
Marschal, Darren
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
B
Birch, Rupert
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
3
C
Condurache, Costel
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
2