LAT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Apine, Emilija
11634448 1743 0
S
Stals, Gunars
11606568 1743 0
11606258 1741 1 Xem chi tiết
T
Tsarenko, Sviatoslav
11619007 1741 0
11601051 1738 3 Xem chi tiết
S
Strods, Armands
11606177 1738 0
M
Mackevics, Raivis
11644567 1737 0
N
Nuksa, Kaspars
11604212 1737 0
K
Krumina, Marija
11607890 1735 0
11604816 1735 1 Xem chi tiết
D
Dunajevs, Georgijs
11644257 1733 0
K
Kurmatovs, Marsels
11606320 1733 0
11608820 1731 1 Xem chi tiết
11610867 1730 19 Xem chi tiết
S
Savchenko, Vjacheslavs
11629126 1730 0
11604220 1728 2 Xem chi tiết
11606797 1727 7 Xem chi tiết
11630116 1723 16 Xem chi tiết
S
Stots, Patriks
11622903 1723 0
B
Bude, Toms
11608978 1721 0
A
Apine, Emilija
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
S
Stals, Gunars
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
1
T
Tsarenko, Sviatoslav
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
3
S
Strods, Armands
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
0
M
Mackevics, Raivis
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
0
N
Nuksa, Kaspars
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
0
K
Krumina, Marija
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
1
D
Dunajevs, Georgijs
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
0
K
Kurmatovs, Marsels
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
19
S
Savchenko, Vjacheslavs
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1727
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
16
S
Stots, Patriks
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0