LAT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Savchuks, Kirils
11605189 1710 0
11606142 1709 31 Xem chi tiết
T
Tihijs, Aleksejs
11610522 1709 0
K
Kempele, Ilze
11608935 1708 0
11643544 1708 2 Xem chi tiết
G
Gerasimovs, Aleksejs
11606193 1707 0
P
Podzins, Rihards
11604387 1707 0
11604247 1706 7 Xem chi tiết
11637951 1705 8 Xem chi tiết
G
Grinfelds, Martins
11614773 1704 0
11610514 1704 2 Xem chi tiết
J
Jonins, Dimitrijs
11610905 1703 0
B
Bautris, Aivars
11603240 1702 0
11613300 1702 94 Xem chi tiết
11604530 1702 2 Xem chi tiết
R
Ratniece, Laura
11608889 1702 0
V
Vebers, Karlis
11604417 1702 0
Z
Zags,Tomass
11611170 1701 0
E
Elsts, Rihards
11641398 1699 0
11604794 1698 1 Xem chi tiết
S
Savchuks, Kirils
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
31
T
Tihijs, Aleksejs
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
K
Kempele, Ilze
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
2
G
Gerasimovs, Aleksejs
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
0
P
Podzins, Rihards
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
8
G
Grinfelds, Martins
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
2
J
Jonins, Dimitrijs
Hệ số Elo
1703
Tổng ván đấu
0
B
Bautris, Aivars
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
94
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
2
R
Ratniece, Laura
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
0
V
Vebers, Karlis
Hệ số Elo
1702
Tổng ván đấu
0
Z
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
E
Elsts, Rihards
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
1