LAT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gulnevs, Daniils
11609850 1721 0
A
Aliev, Arif
11631813 1720 0
11606347 1719 20 Xem chi tiết
N
Nazarovs, Daniils
11623225 1719 0
11608811 1718 1 Xem chi tiết
M
Martynenko, Mykhailo
11639792 1718 0
11606185 1718 43 Xem chi tiết
V
Vilums, Dainis
11611979 1718 0
Z
Zavjalovs, Jegors
11607980 1718 0
11648104 1717 6 Xem chi tiết
11607769 1717 55 Xem chi tiết
P
Pidgora,Andrejs
11616091 1715 0
P
Plate, Marks
11612150 1715 0
K
Kalinicenko, Maksims
11607211 1714 0
11628790 1713 3 Xem chi tiết
Z
Zageris, Martins
11612690 1713 0
B
Balcuns, Kristaps
11617098 1712 0
11602180 1712 1 Xem chi tiết
M
Mence, Aija
11655003 1711 0
K
Kudelkins, Viktors
11607963 1710 0
G
Gulnevs, Daniils
Hệ số Elo
1721
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
20
N
Nazarovs, Daniils
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
1
M
Martynenko, Mykhailo
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
43
V
Vilums, Dainis
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
Z
Zavjalovs, Jegors
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
55
P
Pidgora,Andrejs
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
P
Plate, Marks
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
K
Kalinicenko, Maksims
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
3
Z
Zageris, Martins
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
0
B
Balcuns, Kristaps
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
1
M
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
K
Kudelkins, Viktors
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0