LAT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
11604280 1778 1 Xem chi tiết
11600179 1778 19 Xem chi tiết
J
Jaickis, Vladislavs
11603313 1777 0
S
Selivanovs, Anatolijs
11603402 1776 0
D
Dirba, Normunds
11650133 1775 0
11618019 1775 17 Xem chi tiết
11600071 1774 20 Xem chi tiết
11605774 1773 10 Xem chi tiết
F
Fridmanis, Josifs
11606053 1771 0
J
Jefremov, Dmitrij
11602325 1770 0
R
Rusakovs, Martins
11606231 1769 0
L
Lebedevs, Ilja
11607564 1767 0
11613866 1767 7 Xem chi tiết
11604921 1766 7 Xem chi tiết
D
Derbenev, Arseniy
34292446 1765 0
11611529 1764 6 Xem chi tiết
11615680 1763 2 Xem chi tiết
11632569 1762 8 Xem chi tiết
11602546 1762 16 Xem chi tiết
11602147 1760 6 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1778
Tổng ván đấu
19
J
Jaickis, Vladislavs
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
0
S
Selivanovs, Anatolijs
Hệ số Elo
1776
Tổng ván đấu
0
D
Dirba, Normunds
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
10
F
Fridmanis, Josifs
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
J
Jefremov, Dmitrij
Hệ số Elo
1770
Tổng ván đấu
0
R
Rusakovs, Martins
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
0
L
Lebedevs, Ilja
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
7
D
Derbenev, Arseniy
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
6