KOS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gjini, Krist
22103490 0 0
G
Gjinovci, Gzim
22105654 0 0
G
Gjocaj, Murat
22104712 0 0
G
Gjurgjehalo, Enver
22102833 0 0
G
Globoder, Teoman
22105840 0 0
G
Gubetini, Egzon
22101365 0 0
G
Gusia, Leke
22102850 0 0
G
Gutaj, Shukri
22105760 0 0
H
Hadergjonaj, Fadil
22101853 0 0
H
Hajrizi, Nexhmedin
22107134 0 0
H
Hajzeraj, Arlind
22107240 0 0
H
Halabaku, Imri
22106677 0 0
H
Halabaku, Shkumbin
22102981 0 0
H
Halili, Imri
22107568 0 0
H
Halili, Musli
22104135 0 0
H
Halili, Refik
22102019 0 0
H
Halimi, Halim
22103783 0 0
H
Haliti, Bledar
22102957 0 0
H
Haliti, Halil
3612244 0 0
H
Haliti, Melina
22105158 0 0
G
Gjini, Krist
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gjinovci, Gzim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gjocaj, Murat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gjurgjehalo, Enver
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Globoder, Teoman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gubetini, Egzon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gutaj, Shukri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hadergjonaj, Fadil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hajrizi, Nexhmedin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hajzeraj, Arlind
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Halabaku, Imri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Halabaku, Shkumbin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Halili, Imri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Halili, Musli
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Halili, Refik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Halimi, Halim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haliti, Bledar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haliti, Halil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haliti, Melina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0