KOS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gashi, Fatmir
22102329 0 0
G
Gashi, Flodian
22109536 0 0
G
Gashi, Gjergj
22108327 0 0
G
Gashi, Isa
22105549 0 0
G
Gashi, Jetullah
22106820 0 0
G
Gashi, Jora
22108335 0 0
G
Gashi, Leotrim
22101357 0 0
G
Gashi, Lumnije
22108815 0 0
G
Gashi, Lutfi
22102647 0 0
G
Gashi, Omar
22106430 0 0
G
Gashi, Sadat
22109021 0 0
G
Gashi, Sadri
22102191 0 0
G
Gashi, Unika
22108807 0 0
G
Gashi, Zylihaje
22104313 0 0
G
Geci, Arber
22106260 0 0
G
Gerbeshi, Shehrije
22108211 0 0
G
Gerguri, Fatmir
22100075 0 0
G
Gerxhaliu, Resmi
22109064 0 0
G
Gjata, Zeka
22108823 0 0
G
Gjikolli, Agim
22101004 0 0
G
Gashi, Fatmir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gashi, Flodian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gashi, Gjergj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gashi, Jetullah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gashi, Leotrim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gashi, Lumnije
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gashi, Lutfi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gashi, Sadat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gashi, Sadri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gashi, Unika
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gashi, Zylihaje
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gerbeshi, Shehrije
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gerguri, Fatmir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gerxhaliu, Resmi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gjikolli, Agim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0