KOS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
E
Elshani, Elda
22108882 0 0
E
Elshani, Erina
22108726 0 0
E
Elshani, Erisa
22108688 0 0
E
Elshani, Vlora
22108874 0 0
F
Fejzullahu, Nderim
22107045 0 0
F
Feka, Labinot
22109471 0 0
F
Fekaj, Hamze
22108947 0 0
F
Ferati, Muje
952192 0 0
F
Fetaj, Gent
22109102 0 0
F
Fetiu, Dardan
22103244 0 0
F
Fetiu, Ibrahim
22106510 0 0
F
Foka, Ayaz
22108300 0 0
F
Foka, Can
22108319 0 0
F
Foniqi, Ardian
22101845 0 0
G
Gacaferi, Rinesa
22108742 0 0
G
Gacaferi, Veton
22107401 0 0
G
Gashi, Alban
22105891 0 0
G
Gashi, Dashurije
22108769 0 0
G
Gashi, Driton
22106294 0 0
G
Gashi, Egzon
22105115 0 0
E
Elshani, Elda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Elshani, Erina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Elshani, Erisa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
E
Elshani, Vlora
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fejzullahu, Nderim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Feka, Labinot
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fekaj, Hamze
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Ferati, Muje
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fetiu, Dardan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fetiu, Ibrahim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Foniqi, Ardian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gacaferi, Rinesa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gacaferi, Veton
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gashi, Alban
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gashi, Dashurije
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gashi, Driton
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gashi, Egzon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0