KOS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Haxha, Rinor
22109277 0 0
H
Haxhidema, Arlind
22104623 0 0
H
Haxhidema, Armend
22104615 0 0
H
Haxholli, Arianit
22101373 0 0
H
Haxholli, Asim
22101985 0 0
H
Haxholli, Ibrahim
22101721 0 0
H
Haziri, Faik
22103872 0 0
H
Haziri, Remzi
22109161 0 0
H
Hazrolli, Fahredin
22106146 0 0
H
Hetemi, Azem
22109480 0 0
H
Himaj, Faik
22107320 0 0
H
Himaj, Mentor
22100571 0 0
H
Hisenaj, Imer
22101500 0 0
H
Hondozi, Jahja
22104976 0 0
H
Hoti, Amrush
22102361 0 0
H
Hoti, Nexhip
22101640 0 0
H
Hoti, Valmir
22100431 0 0
H
Hotlani, Arsim
22102272 0 0
H
Hoxha, Deme
22104739 0 0
H
Hoxha, Dielli
22108351 0 0
H
Haxha, Rinor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haxhidema, Arlind
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haxhidema, Armend
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haxholli, Arianit
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haxholli, Asim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haxholli, Ibrahim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haziri, Faik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haziri, Remzi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hazrolli, Fahredin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hetemi, Azem
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Himaj, Mentor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hisenaj, Imer
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hondozi, Jahja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hoti, Amrush
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hoti, Nexhip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hoti, Valmir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hotlani, Arsim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hoxha, Dielli
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0