KOS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3612279 1885 12 Xem chi tiết
S
Sadiku, Nexhat
22105999 1884 0
22101667 1883 21 Xem chi tiết
22102060 1883 8 Xem chi tiết
Z
Zenelaj, Agadir
22104860 1883 0
22101101 1880 1 Xem chi tiết
I
Ibishi, Valon
22105913 1879 0
M
Maxhuni, Vehbi
22101888 1879 0
K
Kurtaj, Bekim
22103732 1875 0
22101497 1874 1 Xem chi tiết
X
Xhemaj, Samir
22105662 1872 0
22100970 1871 1 Xem chi tiết
G
Gashi, Ekrem
22102418 1871 0
I
Isaki, Ekrem
22102582 1870 0
Z
Zenuni, Valdrin
22104801 1868 0
G
Gerguri, Salih
22100865 1867 0
M
Musa, Xhelal
22103996 1867 0
22105298 1866 18 Xem chi tiết
B
Berisha, Leutrim
22103180 1863 0
22101403 1863 6 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
12
S
Sadiku, Nexhat
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
8
Z
Zenelaj, Agadir
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1880
Tổng ván đấu
1
I
Ibishi, Valon
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
M
Maxhuni, Vehbi
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
K
Kurtaj, Bekim
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
1
X
Xhemaj, Samir
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
1
G
Gashi, Ekrem
Hệ số Elo
1871
Tổng ván đấu
0
I
Isaki, Ekrem
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
0
Z
Zenuni, Valdrin
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
0
G
Gerguri, Salih
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
0
M
Musa, Xhelal
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
18
B
Berisha, Leutrim
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
6