KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Seok, Gibeom
13235966 1807 0
H
Hong, Juwon
13231227 1805 0
13211617 1805 4 Xem chi tiết
13200305 1804 4 Xem chi tiết
K
Kim, Minjae
13212397 1804 0
N
Noh, Hyunho
13205730 1804 0
34205985 1804 9 Xem chi tiết
13201379 1803 15 Xem chi tiết
K
Kim, Hyungsub
13200950 1803 0
K
Kim, Ian Choi
13206249 1803 0
K
Kim, Mingyu
13232282 1803 0
N
Ni, Evgeniy
13226754 1803 0
O
Oh, Yulkeun
13206265 1803 0
13232061 1798 9 Xem chi tiết
L
Lee, Seunghwa
13204726 1798 0
L
Lee, Jaejun
13205560 1797 0
K
Kim, Jongki
13203150 1796 0
L
Lee, Dummim
13229052 1796 0
13214420 1795 10 Xem chi tiết
13220977 1795 26 Xem chi tiết
S
Seok, Gibeom
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
4
K
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
15
K
Kim, Hyungsub
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Ian Choi
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
9
L
Lee, Seunghwa
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
26