KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
34205985 1804 1 Xem chi tiết
13201379 1803 15 Xem chi tiết
J
Jeon, Sieon
13243624 1803 0
K
Kim, Hyungsub
13200950 1803 0
K
Kim, Ian Choi
13206249 1803 0
K
Kim, Mingyu
13232282 1803 0
N
Ni, Evgeniy
13226754 1803 0
O
Oh, Yulkeun
13206265 1803 0
4907485 WCM 1803 13 Xem chi tiết
K
Kim, Andrey
13751794 1798 0
13232061 1798 9 Xem chi tiết
L
Lee, Seunghwa
13204726 1798 0
L
Lee, Jaejun
13205560 1797 0
K
Kim, Jongki
13203150 1796 0
L
Lee, Dummim
13229052 1796 0
S
Song, Youngho
13236237 1796 0
C
Chang, Eric Saewon
13211803 1794 0
K
Kobiljon, Ikromjanov
13209531 1792 0
J
Jeong, Chuljin
13204157 1791 0
L
Lee, Donghyun C
13220632 1791 0
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
15
J
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Hyungsub
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Ian Choi
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
13
K
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
9
L
Lee, Seunghwa
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
0
S
Song, Youngho
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
0
C
Chang, Eric Saewon
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
K
Kobiljon, Ikromjanov
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
0
J
Jeong, Chuljin
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Donghyun C
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0