KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sung, Eanjae
13220993 1451 0
H
Hong, Jihun
13217321 1450 0
J
Jung, Yunyeong
13207741 1450 0
K
Kwon, Hajun
13222600 1450 0
Y
Yun, Gaon
13226355 1450 0
C
Choi, Jungeun
13211145 1449 0
J
Jang, Seyong
13231006 1449 0
J
Ju, Sanghu
13215850 1449 0
K
Kim, Brandon Kihyon
13217984 1449 0
L
Lee, Seungmin C
13222562 1449 0
P
Park, Halyn
13225693 1449 0
K
Kim, Jiyoon
13206680 1448 0
L
Lee, Seoha
13231847 1448 0
L
Lee, Yunejay
13215140 1448 0
Y
Yun, Yejoon
13229214 1448 0
Z
Zee, Hyochan
13215655 1448 0
C
Cho, Jungbin
13232550 1447 0
K
Kim, Jinhwi
13226410 1447 0
L
Lee, Yongdae
13230727 1447 0
J
Jang, Hyeonwoo
13238370 1446 0
S
Sung, Eanjae
Hệ số Elo
1451
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
1450
Tổng ván đấu
0
J
Jung, Yunyeong
Hệ số Elo
1450
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1450
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1450
Tổng ván đấu
0
C
Choi, Jungeun
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
0
J
Jang, Seyong
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Brandon Kihyon
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Seungmin C
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1448
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1448
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Yunejay
Hệ số Elo
1448
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
1448
Tổng ván đấu
0
Z
Zee, Hyochan
Hệ số Elo
1448
Tổng ván đấu
0
C
Cho, Jungbin
Hệ số Elo
1447
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1447
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Yongdae
Hệ số Elo
1447
Tổng ván đấu
0
J
Jang, Hyeonwoo
Hệ số Elo
1446
Tổng ván đấu
0