KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kwak, Yeseong
13229206 1468 0
L
Lee, Hajin A
13227327 1468 0
M
Meiyazhagan, Ruvedha
88128288 1468 0
P
Park, Minwoo C
13212427 1468 0
S
Son, Hyunju
13208241 1468 0
C
Choi, Suhyeok
13207040 1467 0
M
Maeng, Chihyun
13222716 1467 0
S
Shin, Dongeun
13230255 1467 0
Y
Yang, Junseo
13221833 1467 0
K
Kang, Hoonki
13204025 1466 0
K
Kim, Onyu
13238760 1466 0
L
Lee, Geunha
13216384 1466 0
R
Ra, Dongwoo
13209361 1465 0
C
Choi, Sumi
13208349 1464 0
13229575 1463 11 Xem chi tiết
K
Kim, Taei A
13227432 1463 0
K
Kim, Yunhyeok
13209728 1463 0
13216821 1463 9 Xem chi tiết
L
Lee, Junwoo C
13228668 1463 0
K
Koo, Nayeon
13207172 1462 0
K
Kwak, Yeseong
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Hajin A
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
M
Meiyazhagan, Ruvedha
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
P
Park, Minwoo C
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
C
Choi, Suhyeok
Hệ số Elo
1467
Tổng ván đấu
0
M
Maeng, Chihyun
Hệ số Elo
1467
Tổng ván đấu
0
S
Shin, Dongeun
Hệ số Elo
1467
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Junseo
Hệ số Elo
1467
Tổng ván đấu
0
K
Kang, Hoonki
Hệ số Elo
1466
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1466
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1466
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
1465
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
11
K
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Yunhyeok
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
9
L
Lee, Junwoo C
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
0