KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Park, Geon-Gi
13210734 1457 0
Y
Youn, Soyul
13216465 1457 0
L
Lee, Junmyeong
13223763 1456 0
H
Hwang, Dongyoon
13213695 1455 0
K
Kim, Songha
13225880 1455 0
L
Lee, Dogeon
13240021 1455 0
L
Lee, Wonhwa
13207008 1455 0
M
Moon, Yujun
13217488 1455 0
T
Taravkov, Taras
13238086 1455 0
P
Park, Jungmin
13208926 1454 0
K
Kim, Taeyoun
13201530 1453 0
L
Lee, Junwoo A
13225960 1453 0
S
Shin, Jungmin
13210645 1453 0
C
Cho, Jaden Wonkyu
13210793 1452 0
K
Kang, Kyungmin
13215671 1452 0
L
Lee, Geo
13210769 1452 0
M
Min, Chanhong
13205803 1452 0
K
Kim, Hangyul
13207253 1451 0
K
Kim, Jiwoo
13232452 1451 0
L
Lee, Joohan
13227319 1451 0
P
Park, Geon-Gi
Hệ số Elo
1457
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
1457
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Junmyeong
Hệ số Elo
1456
Tổng ván đấu
0
H
Hwang, Dongyoon
Hệ số Elo
1455
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1455
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1455
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1455
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1455
Tổng ván đấu
0
T
Taravkov, Taras
Hệ số Elo
1455
Tổng ván đấu
0
P
Park, Jungmin
Hệ số Elo
1454
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Taeyoun
Hệ số Elo
1453
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Junwoo A
Hệ số Elo
1453
Tổng ván đấu
0
S
Shin, Jungmin
Hệ số Elo
1453
Tổng ván đấu
0
C
Cho, Jaden Wonkyu
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
0
K
Kang, Kyungmin
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
0
M
Min, Chanhong
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Hangyul
Hệ số Elo
1451
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1451
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1451
Tổng ván đấu
0