KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kim, Jinsung
13208217 1442 0
P
Park, Sowon
13216570 1442 0
L
Lee, Sunwoo
13210017 1441 0
O
Oh, Yechan
13222910 1441 0
S
Sull, Jaeyoung
13216171 1441 0
C
Chen, Konstantin
13232967 1440 0
L
Lee, Seojin A
13226525 1440 0
S
Shin, Junho
13230123 1440 0
K
Kim, Dongchan
13215086 1439 0
L
Lee, Aiden Donghoon
13210491 1439 0
M
Myeong, Juhwan
13219871 1439 0
K
Kang, Haneul
13232185 1438 0
L
Lim, Huel
13216562 1438 0
Y
Yang, Sieun
13219588 1437 0
A
An, Teaha
13235028 1436 0
L
Lee, Hanjo
13229222 1436 0
L
Lee, Juyeop
13221825 1435 0
N
Nam, Shinwoo
13205960 1435 0
C
Choi, Yoonjae
13225731 1434 0
K
Kim, Jessica Jiyeon
13232339 1434 0
K
Kim, Jinsung
Hệ số Elo
1442
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1442
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1441
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
1441
Tổng ván đấu
0
S
Sull, Jaeyoung
Hệ số Elo
1441
Tổng ván đấu
0
C
Chen, Konstantin
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Seojin A
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Dongchan
Hệ số Elo
1439
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Aiden Donghoon
Hệ số Elo
1439
Tổng ván đấu
0
M
Myeong, Juhwan
Hệ số Elo
1439
Tổng ván đấu
0
K
Kang, Haneul
Hệ số Elo
1438
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1438
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1436
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1436
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1435
Tổng ván đấu
0
N
Nam, Shinwoo
Hệ số Elo
1435
Tổng ván đấu
0
C
Choi, Yoonjae
Hệ số Elo
1434
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Jessica Jiyeon
Hệ số Elo
1434
Tổng ván đấu
0