KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lee, Taeoh
13233351 1498 0
O
Oh, Seungmin
13210475 1498 0
H
Ha, Yoonsoo
13208152 1497 0
J
Jo, Eunsu
13242830 1497 0
N
Na, Minho
13234439 1496 0
N
Noh, Euichan
13215612 1496 0
K
Kim, Oleg Al
13224794 1495 0
L
Lee, Seungyoo
13232100 1495 0
P
Park, Geonwook
13237314 1495 0
K
Kim, Hyunwoo B
13215736 1494 0
K
Koo, Jaecheon
13216228 1494 0
K
Kwon, Kijun
13208039 1494 0
M
Moon, Junoh
13210440 1494 0
S
Song, Hyeon
13235443 1494 0
C
Chang, Joowan
13223313 1493 0
C
Cho, Myounghee
13216619 1493 0
J
Jo, Hajin
13208314 1493 0
13234021 1493 22 Xem chi tiết
K
Kang, Mingyu A
13235567 1493 0
K
Kim, Aesook
13206605 1493 0
L
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
O
Oh, Seungmin
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1496
Tổng ván đấu
0
N
Noh, Euichan
Hệ số Elo
1496
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Oleg Al
Hệ số Elo
1495
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Seungyoo
Hệ số Elo
1495
Tổng ván đấu
0
P
Park, Geonwook
Hệ số Elo
1495
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Hyunwoo B
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
K
Koo, Jaecheon
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
C
Chang, Joowan
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
C
Cho, Myounghee
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
22
K
Kang, Mingyu A
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0