KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13202952 1502 3 Xem chi tiết
L
Lee, Rohan
13235834 1502 0
C
Cho, Yuna
13206621 1501 0
K
Kim, Heonwoo
13206699 1501 0
L
Lee, Chanjoo
13211293 1501 0
L
Lee, Eunjae
13208730 1501 0
P
Park, Seonghyeon
13205056 1501 0
C
Choe, Elleanna Jihee
13242725 1500 0
K
Kim, Seungtae
13206737 1500 0
P
Park, Youna
13203797 1500 0
R
Ra, Jayden Sanghyuk
13207849 1500 0
L
Lee, Dongsoo
13210807 1499 0
L
Lee, Kisook
13207768 1499 0
O
Oh, Jeongyun
13214500 1499 0
J
Jo, Hyeonho
13208322 1498 0
K
Kim, Halam
13207474 1498 0
K
Kim, Herrie
13207903 1498 0
K
Kim, Juhan
13205013 1498 0
13203231 1498 3 Xem chi tiết
L
Lee, Minjoon C
13222805 1498 0
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
3
L
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Heonwoo
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Chanjoo
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
0
P
Park, Seonghyeon
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
0
C
Choe, Elleanna Jihee
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Seungtae
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
R
Ra, Jayden Sanghyuk
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Dongsoo
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
0
O
Oh, Jeongyun
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
3
L
Lee, Minjoon C
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0