KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kim, Aleksandr Al
13214136 1505 0
R
Ryu, Soyeon
13228706 1505 0
W
Wang, Yoo
13204963 1505 0
J
Jang, Eunjae
13221388 1504 0
J
Jung, Haechan
13209884 1504 0
K
Kim, Minjun G
13236261 1504 0
K
Kim, Sangmin
13209744 1504 0
Y
Yang, Hayeon
13225316 1504 0
K
Kang, Hyanggyun
13210963 1503 0
K
Kim, Yihyoun
13208209 1503 0
L
Lee, Jiyoon
13206192 1503 0
P
Park, Minwoo
13205293 1503 0
C
Choi, Jonghyeon
13242288 1502 0
K
Kim, Jonghun
13219774 1502 0
K
Kim, Taeoh
13231456 1502 0
13202952 1502 3 Xem chi tiết
L
Lee, Rohan
13235834 1502 0
C
Cho, Yuna
13206621 1501 0
K
Kim, Heonwoo
13206699 1501 0
K
Kim, Jinjung
13239503 1501 0
K
Kim, Aleksandr Al
Hệ số Elo
1505
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
1505
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1505
Tổng ván đấu
0
J
Jang, Eunjae
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
0
J
Jung, Haechan
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Minjun G
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Sangmin
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Hayeon
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
0
K
Kang, Hyanggyun
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Yihyoun
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
P
Park, Minwoo
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
C
Choi, Jonghyeon
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Jonghun
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
3
L
Hệ số Elo
1502
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Heonwoo
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Jinjung
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
0