KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kim, Jiun
13225251 1493 0
13223682 1493 19 Xem chi tiết
R
Ryu, Jisung
13218034 1493 0
Y
Yun, Junseo
13224255 1493 0
C
Cheong, Dohyun
13223445 1492 0
K
Kim, Inkyu
13204378 1492 0
K
Kim, Joonyeob
13208721 1492 0
P
Pak, Kirill Vyach
13231146 1492 0
K
Kim, Yeonsu
13231294 1491 0
L
Lee, Haim
13235745 1491 0
L
Lee, Jonghyun
13212435 1491 0
O
Oh, Seoa
13231715 1491 0
A
Ahn, Junmin
13224018 1490 0
A
Alimbekov, Umar
13227220 1490 0
L
Lee, Hajin
13217526 1490 0
L
Lee, Jihoon
13213776 1490 0
L
Lee, Juhan
13228030 1490 0
W
Woo, Taisung
13233955 1490 0
L
Lee, Seungjun
13230174 1489 0
L
Lee, Woojin C
13238442 1489 0
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
19
R
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
C
Cheong, Dohyun
Hệ số Elo
1492
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1492
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Joonyeob
Hệ số Elo
1492
Tổng ván đấu
0
P
Pak, Kirill Vyach
Hệ số Elo
1492
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1491
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1491
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Jonghyun
Hệ số Elo
1491
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1491
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
A
Alimbekov, Umar
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
W
Woo, Taisung
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Seungjun
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Woojin C
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
0