KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gautam, Atharva Singh
13229176 1482 0
K
Kim, Minjun C
13206788 1482 0
L
Lee, Jepil
13226363 1482 0
L
Lee, Yoonho
13208101 1482 0
C
Cho, Ilwoong
13237225 1481 0
K
Kim, Hyungcheol
13204912 1481 0
K
Kim, Minjung
13208047 1481 0
K
Kim, Mir
13228226 1481 0
P
Park, Geunhyeong
13214683 1481 0
Y
Yu, Taekyu
13223925 1481 0
A
Arundellee, Donggwan
13213385 1480 0
13233769 1480 13 Xem chi tiết
J
Jeong, Misuk
13203126 1480 0
K
Kim, Sijun
13216180 1480 0
L
Lee, Jangwon
13215744 1480 0
L
Lee, Kanggun
13220012 1480 0
Y
Yu, Seungmin
13235729 1480 0
K
Kim, Eunwoo
13242474 1479 0
K
Kim, Rowon
13214748 1479 0
L
Lee, Woojin C
13238442 1479 0
G
Gautam, Atharva Singh
Hệ số Elo
1482
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Minjun C
Hệ số Elo
1482
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1482
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1482
Tổng ván đấu
0
C
Cho, Ilwoong
Hệ số Elo
1481
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Hyungcheol
Hệ số Elo
1481
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Minjung
Hệ số Elo
1481
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1481
Tổng ván đấu
0
P
Park, Geunhyeong
Hệ số Elo
1481
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
1481
Tổng ván đấu
0
A
Arundellee, Donggwan
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
13
J
Jeong, Misuk
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Jangwon
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Kanggun
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
0
Y
Yu, Seungmin
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1479
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1479
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Woojin C
Hệ số Elo
1479
Tổng ván đấu
0