KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kim, Junehyeok
13211900 1559 0
L
Lee, Chaeho
13211480 1559 0
L
Lee, Chaeyul
13227076 1559 0
L
Lim, Jiseong
13218930 1559 0
O
Oh, Jaemin
13222880 1559 0
A
Alimbekova, Aibiike
13227211 1558 0
J
Jeon, Kyunghwa
13205684 1558 0
K
Kim, Hangyeol
13228544 1558 0
P
Park, Minhyuk
13215590 1558 0
A
An, Sejun
13212559 1557 0
13210785 1557 4 Xem chi tiết
K
Kim, Minsung
13205196 1557 0
L
Lim, Juhan
13228803 1557 0
P
Park, Gwanyong
13228978 1557 0
S
Seo, Jungmin
13201131 1557 0
C
Choe, Jeeho
13215426 1556 0
C
Choi, Donguk
13208179 1556 0
S
Shin, SeokBong
13207407 1556 0
C
Cho, Yongjun
13237357 1555 0
K
Kang, Heejae
13214250 1555 0
K
Kim, Junehyeok
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Chaeyul
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Jiseong
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
A
Alimbekova, Aibiike
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
J
Jeon, Kyunghwa
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Hangyeol
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
P
Park, Minhyuk
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
4
K
Kim, Minsung
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
P
Park, Gwanyong
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
S
Seo, Jungmin
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1556
Tổng ván đấu
0
C
Choi, Donguk
Hệ số Elo
1556
Tổng ván đấu
0
S
Shin, SeokBong
Hệ số Elo
1556
Tổng ván đấu
0
C
Cho, Yongjun
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
K
Kang, Heejae
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0