KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Shin, Jinwoo
13207911 1570 0
S
Shin, Wonseok
13212648 1570 0
W
Wang, Min
13204319 1570 0
J
Jeon, Jongin
13221914 1569 0
J
Jeong, Woojin
13226029 1569 0
K
Kim, Hoshin
13236474 1569 0
L
Lee, Junho
13209760 1569 0
13201271 1569 7 Xem chi tiết
S
Song, Hanna
13210980 1569 0
Y
Yun, Juhyeon
13231189 1569 0
K
Kim, Hyowon
13231936 1568 0
P
Park, Siwoo
13219049 1568 0
R
Rosliakov, Fedor
13236032 1568 0
S
Shin, Jeongyong
13215906 1568 0
S
Shin, Junghae
13208250 1568 0
J
Jung, Sihwan
13237640 1567 0
K
Kim, Sumin
13214454 1567 0
P
Park, Siwoo D
13234463 1567 0
J
Jang, Minki
13227033 1566 0
13202715 1566 3 Xem chi tiết
S
Shin, Jinwoo
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
0
S
Shin, Wonseok
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
0
J
Jeon, Jongin
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
J
Jeong, Woojin
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
7
S
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
Y
Yun, Juhyeon
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
0
R
Rosliakov, Fedor
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
0
S
Shin, Jeongyong
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
0
S
Shin, Junghae
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
0
J
Jung, Sihwan
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
0
P
Park, Siwoo D
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
1566
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1566
Tổng ván đấu
3