KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Jang, Minki
13227033 1566 0
13202715 1566 3 Xem chi tiết
K
Kim, Jaehee
13204602 1566 0
C
Choo, Jinho
13228102 1565 0
L
Lee, Sangwoo
13208098 1565 0
C
Choi, Mingyu
13223658 1564 0
13229613 1564 10 Xem chi tiết
S
Shin, Leejun
13229931 1564 0
L
Lim, Jihoon
13207636 1563 0
13201255 1563 1 Xem chi tiết
C
Chun, Yunseong
13223291 1562 0
K
Kim, Gibeom
13222651 1562 0
K
Kim, Hanjun A
13236105 1562 0
L
Lee, Geonmin
13226134 1562 0
L
Lee, Zia
13229370 1562 0
13230484 1562 6 Xem chi tiết
S
Shin, Seojun
13220764 1562 0
K
Kang, Jiann
13235770 1561 0
L
Lee, Taewon
13234129 1561 0
13225723 1561 11 Xem chi tiết
J
Hệ số Elo
1566
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1566
Tổng ván đấu
3
K
Hệ số Elo
1566
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1565
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Sangwoo
Hệ số Elo
1565
Tổng ván đấu
0
C
Choi, Mingyu
Hệ số Elo
1564
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1564
Tổng ván đấu
10
S
Shin, Leejun
Hệ số Elo
1564
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
1
C
Chun, Yunseong
Hệ số Elo
1562
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1562
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Hanjun A
Hệ số Elo
1562
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Geonmin
Hệ số Elo
1562
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1562
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1562
Tổng ván đấu
6
S
Shin, Seojun
Hệ số Elo
1562
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
11