KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Noh, Woobin
13211978 1561 0
13217895 1560 1 Xem chi tiết
L
Lee, Kwangho
13204270 1560 0
P
Pickering, Gabi
13239481 1560 0
Y
Yu, Jinhui
13206362 1560 0
K
Kim, Junehyeok
13211900 1559 0
L
Lee, Chaeho
13211480 1559 0
L
Lee, Chaeyul
13227076 1559 0
L
Lim, Jiseong
13218930 1559 0
A
Alimbekova, Aibiike
13227211 1558 0
J
Jeon, Kyunghwa
13205684 1558 0
K
Kim, Hangyeol
13228544 1558 0
P
Park, Minhyuk
13215590 1558 0
A
An, Sejun
13212559 1557 0
13221140 1557 18 Xem chi tiết
13210785 1557 4 Xem chi tiết
K
Kim, Minsung
13205196 1557 0
L
Lee, Suho B
13240714 1557 0
L
Lee, Yuseong
13232568 1557 0
L
Lim, Juhan
13228803 1557 0
N
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
1
L
Lee, Kwangho
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
P
Pickering, Gabi
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
1560
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Junehyeok
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Chaeyul
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Jiseong
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
A
Alimbekova, Aibiike
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
J
Jeon, Kyunghwa
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Hangyeol
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
P
Park, Minhyuk
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
4
K
Kim, Minsung
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Yuseong
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0