KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Seo, Yoojin
13201794 1540 0
S
Shim, Myungkeun
13211560 1540 0
J
Jeong, Seonu
13228277 1539 0
L
Lee, Jaehyun
13222112 1538 0
S
Son, Hyeonu
13216732 1538 0
J
Jang, Jaehun
13225286 1537 0
K
Kwon, Aiden
13207962 1537 0
N
Nam, Yehyeok
13212060 1537 0
S
Seol, Yoohyun
13227742 1537 0
S
Shim, Hyunjoon
13224352 1537 0
S
Suh, Chanho
13221736 1537 0
K
Kan, Kirill
13242369 1536 0
K
Kim, Eugene A
13226533 1536 0
K
Kim, Hwangjeon
13214381 1536 0
K
Kim, Inha
13234854 1536 0
K
Kong, Suh Young
13206257 1536 0
L
Lee, Hajin A
13227327 1536 0
C
Chang, Yunu
13231642 1535 0
K
Kim, Heejae
13229320 1535 0
L
Lee, Kyeongseo
13206826 1535 0
S
Hệ số Elo
1540
Tổng ván đấu
0
S
Shim, Myungkeun
Hệ số Elo
1540
Tổng ván đấu
0
J
Jeong, Seonu
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Jaehyun
Hệ số Elo
1538
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1538
Tổng ván đấu
0
J
Jang, Jaehun
Hệ số Elo
1537
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1537
Tổng ván đấu
0
N
Nam, Yehyeok
Hệ số Elo
1537
Tổng ván đấu
0
S
Seol, Yoohyun
Hệ số Elo
1537
Tổng ván đấu
0
S
Shim, Hyunjoon
Hệ số Elo
1537
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1537
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1536
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Eugene A
Hệ số Elo
1536
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Hwangjeon
Hệ số Elo
1536
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1536
Tổng ván đấu
0
K
Kong, Suh Young
Hệ số Elo
1536
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Hajin A
Hệ số Elo
1536
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1535
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1535
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Kyeongseo
Hệ số Elo
1535
Tổng ván đấu
0