KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Baek, Gyeongrok
13230344 1580 0
13203290 1579 34 Xem chi tiết
C
Chang, Yoonhyuck Bernard
13211951 1579 0
L
Lee, Taekyoung
13233378 1579 0
N
Noh, Woobin
13211978 1579 0
I
In, Taehwan
13206150 1578 0
L
Lee, Kunseo
13232126 1578 0
H
Han, Seunghyeon
13216392 1577 0
13218441 1577 9 Xem chi tiết
L
Lee, Sangin
13227440 1577 0
C
Choi, Unho
13209558 1576 0
H
Hwang, Jaeho
13205749 1576 0
K
Koo, Doyoon
13221850 1576 0
Y
Yu, Seungwoo A
13230077 1576 0
C
Cho, Yunki
13231740 1575 0
C
Choi, Youngjun
39986764 1575 0
H
Hong, Junhyeong
13240749 1575 0
K
Kim, Jihun
13227467 1575 0
L
Lho, Yoojun
13225685 1575 0
Y
Yoo, Seungwon
13236610 1575 0
B
Baek, Gyeongrok
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
34
C
Chang, Yoonhyuck Bernard
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Taekyoung
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0
I
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1578
Tổng ván đấu
0
H
Han, Seunghyeon
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
9
L
Hệ số Elo
1577
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0
H
Hwang, Jaeho
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0
Y
Yu, Seungwoo A
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
0
C
Choi, Youngjun
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
0
H
Hong, Junhyeong
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
0
Y
Yoo, Seungwon
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
0