KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Ha, Yejun
13228749 1649 0
L
Lee, Hyunho
13230891 1649 0
L
Lee, Sujin
13227386 1649 0
C
Cha, Haun
13236806 1648 0
13229877 1648 11 Xem chi tiết
Y
Yim, Jay
13204513 1647 0
Y
Yun, Junghee
13200143 1647 0
H
Huh, Junyoung
13226037 1646 0
K
Kim, Doomin
13230468 1646 0
H
Hong, Seunggi
13202499 1645 0
J
Jeong, Taeyoon
13203614 1644 0
K
Kim, Dawon
13202111 1644 0
13204467 1644 3 Xem chi tiết
P
Park, Seongbin A
13207830 1644 0
L
Lee, Jaeyun
13201565 1643 0
P
Park, Joonwoo
13214330 1643 0
A
An, Junghun
13219030 1642 0
C
Choi, Inbae
13201824 1642 0
H
He, Jincheng
13233556 1642 0
L
Leem, Dongkyu
13219375 1642 0
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
Y
Yun, Junghee
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
H
Huh, Junyoung
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
H
Hong, Seunggi
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
J
Jeong, Taeyoon
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
3
P
Park, Seongbin A
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
P
Park, Joonwoo
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
H
He, Jincheng
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
L
Leem, Dongkyu
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0