KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Jion, Jiho
13204840 1652 0
L
Lee, Minjun A
13240129 1652 0
B
Bai, Chanbin
13229540 1651 0
13200585 1651 13 Xem chi tiết
Y
Yoon, Kijoo
13206761 1651 0
13203193 1650 7 Xem chi tiết
H
Hwang, Insung
13216724 1650 0
K
Kim, Taeyul A
13227874 1650 0
L
Lee, Jeongyeon
13228994 1650 0
H
Ha, Yejun
13228749 1649 0
L
Lee, Sujin
13227386 1649 0
C
Cha, Haun
13236806 1648 0
13229877 1648 11 Xem chi tiết
Y
Yim, Jay
13204513 1647 0
Y
Yun, Junghee
13200143 1647 0
H
Huh, Junyoung
13226037 1646 0
H
Hong, Seunggi
13202499 1645 0
J
Jeong, Taeyoon
13203614 1644 0
K
Kim, Dawon
13202111 1644 0
13204467 1644 3 Xem chi tiết
J
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Minjun A
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0
B
Bai, Chanbin
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
13
Y
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
7
H
Hwang, Insung
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Taeyul A
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Jeongyeon
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
Y
Yun, Junghee
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
H
Huh, Junyoung
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
H
Hong, Seunggi
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
J
Jeong, Taeyoon
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
3