KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13203070 1659 4 Xem chi tiết
13201417 1659 7 Xem chi tiết
K
Kang, Seunghyeon
13218824 1659 0
O
Oh, Minjee
13201573 1658 0
C
Choi, Jeongyun
13201549 1657 0
C
Chong, Youngsung
13208020 1657 0
J
Jeon, Hyeongho
13220306 1657 0
P
Park, Hyungwoo
13235311 1657 0
S
Shin, Minseo
13205471 1657 0
H
Han, Myounghoon
13241273 1656 0
L
Lee, Hagyun
13203649 1655 0
P
Park, Chanhee
13203495 1655 0
K
Kim, Aidan Y
13210360 1654 0
K
Kim, Minseo
13204823 1654 0
K
Kim, Seungwon
13230140 1654 0
13200178 1654 1 Xem chi tiết
C
Choi, Hyunmin
13225634 1653 0
13225790 1653 14 Xem chi tiết
L
Lee, Youngmi A
13200470 1653 0
C
Cho, Minsung
13236547 1652 0
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
7
K
Kang, Seunghyeon
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
C
Choi, Jeongyun
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
C
Chong, Youngsung
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
J
Jeon, Hyeongho
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
P
Park, Hyungwoo
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
S
Shin, Minseo
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
H
Han, Myounghoon
Hệ số Elo
1656
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
P
Park, Chanhee
Hệ số Elo
1655
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Aidan Y
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Seungwon
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1654
Tổng ván đấu
1
C
Choi, Hyunmin
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
14
L
Lee, Youngmi A
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
0
C
Cho, Minsung
Hệ số Elo
1652
Tổng ván đấu
0