KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Leem, Daeyoung
13225715 1666 0
P
Park, Jieun
13204777 1666 0
P
Park, Sangyoon
13203509 1666 0
13211382 1665 19 Xem chi tiết
K
Kim, Dae Hwan
13203339 1665 0
L
Lee, Joohyun
13202146 1665 0
K
Kang, Seungwoo
13228951 1664 0
K
Kim, Doomin
13230468 1664 0
L
Li, Anna
34422587 1664 0
S
So, Jeemin
13235664 1663 0
B
Bae, Hyoungbeen
13219081 1662 0
K
Kim, Juhyeong
13205285 1662 0
S
Suh, Kiyoung
13211161 1662 0
13202022 1661 9 Xem chi tiết
P
Park, Jonghwan
13232320 1661 0
W
Woo, Daeun
13223666 1661 0
L
Lee, Gieun
13203401 1660 0
L
Lee, Seungmin
13210319 1660 0
13218239 1660 5 Xem chi tiết
S
Shin, Jiheon
13201018 1660 0
L
Leem, Daeyoung
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
P
Park, Sangyoon
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
19
K
Kim, Dae Hwan
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Joohyun
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
K
Kang, Seungwoo
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1663
Tổng ván đấu
0
B
Bae, Hyoungbeen
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Juhyeong
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
S
Suh, Kiyoung
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
9
P
Park, Jonghwan
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Seungmin
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
5
S
Shin, Jiheon
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0