KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Jang, Minjun A
13243691 1676 0
L
Lee, Juhwan
13223887 1676 0
P
Park, Joonha
13201735 1676 0
C
Cho, Eunjin
13205510 1675 0
K
Kawai, Leon
13209787 1675 0
L
Lee, Jeongwoo B
13220853 1675 0
K
Kim, Myoungsang
13229630 1674 0
K
Kim, Taeu
13214004 1674 0
Y
Yoon, Seongho
13210920 1674 0
Y
Yun, Jooho
13204440 1674 0
C
Cho, Hanseong
13201344 1673 0
13219790 1672 28 Xem chi tiết
K
Kong, Youngkun
13213296 1672 0
L
Lee, Seongjun
13201867 1672 0
L
Lee, Songeon
13203894 1672 0
13220861 1672 9 Xem chi tiết
R
Ryu, Joon
13208004 1672 0
13200631 1672 7 Xem chi tiết
Y
Yoon, Jiwan
13216244 1672 0
13203185 1671 6 Xem chi tiết
J
Jang, Minjun A
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
P
Park, Joonha
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Jeongwoo B
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Myoungsang
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
Y
Yoon, Seongho
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
C
Cho, Hanseong
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
28
K
Kong, Youngkun
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Seongjun
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Songeon
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
7
Y
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
6