KGZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
I
Israilov, Nurgazy
13834355 1666 0
13832778 1665 1 Xem chi tiết
13802453 1665 18 Xem chi tiết
I
Imirkhanov, Kurban
13854135 1664 0
13803719 1664 2 Xem chi tiết
13829726 1662 8 Xem chi tiết
A
Alymbekov, Arslan
13819372 1661 0
13838130 1661 22 Xem chi tiết
I
Ibragimov, Iasynzhan
13803506 1660 0
K
Kalykov, Amanbek
13845802 1660 0
N
Nazarmukhamedov, Alisher
13816950 1660 0
A
Abdimitalipov, Abai
13834738 1659 0
A
Asanbekov, Beksultan
13848305 1659 0
I
Ibraimov, Begaly
13814362 1659 0
K
Karymshakov, Rahman
13804235 1659 0
13804537 1659 1 Xem chi tiết
K
Kubanychbek Kyzy, Burulai
13815040 1659 0
I
Imarbekov, Bekzhan
13843915 1658 0
M
Maksatbekov, Nurtegin
13806955 1658 0
13814192 1658 7 Xem chi tiết
I
Israilov, Nurgazy
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
18
I
Imirkhanov, Kurban
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
8
A
Alymbekov, Arslan
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
22
I
Ibragimov, Iasynzhan
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
K
Kalykov, Amanbek
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
N
Nazarmukhamedov, Alisher
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
A
Abdimitalipov, Abai
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
A
Asanbekov, Beksultan
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
I
Ibraimov, Begaly
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
K
Karymshakov, Rahman
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
1
K
Kubanychbek Kyzy, Burulai
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
I
Imarbekov, Bekzhan
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
M
Maksatbekov, Nurtegin
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
7