KGZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13836773 1665 4 Xem chi tiết
13802453 1665 18 Xem chi tiết
13803719 1664 2 Xem chi tiết
B
Beknazarov, Rahim
13835483 1662 0
A
Alymbekov, Arslan
13819372 1661 0
B
Boronbaev, Koshbai
13838130 1661 0
13843443 1661 1 Xem chi tiết
I
Ibragimov, Iasynzhan
13803506 1660 0
K
Kalykov, Amanbek
13845802 1660 0
N
Nazarmukhamedov, Alisher
13816950 1660 0
A
Abdimitalipov, Abai
13834738 1659 0
I
Ibraimov, Begaly
13814362 1659 0
K
Karymshakov, Rahman
13804235 1659 0
13804537 1659 1 Xem chi tiết
K
Kubanychbek Kyzy, Burulai
13815040 1659 0
I
Imarbekov, Bekzhan
13843915 1658 0
M
Maksatbekov, Nurtegin
13806955 1658 0
T
Tezekbaev, Kubanychbek
13814192 1658 0
T
Tobokelov, Akboto
13819771 1658 0
T
Torogeldiev, Erlan
13840533 1658 0
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
2
B
Beknazarov, Rahim
Hệ số Elo
1662
Tổng ván đấu
0
A
Alymbekov, Arslan
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
B
Boronbaev, Koshbai
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1661
Tổng ván đấu
1
I
Ibragimov, Iasynzhan
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
K
Kalykov, Amanbek
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
N
Nazarmukhamedov, Alisher
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
A
Abdimitalipov, Abai
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
I
Ibraimov, Begaly
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
K
Karymshakov, Rahman
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
1
K
Kubanychbek Kyzy, Burulai
Hệ số Elo
1659
Tổng ván đấu
0
I
Imarbekov, Bekzhan
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
M
Maksatbekov, Nurtegin
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
T
Tezekbaev, Kubanychbek
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
T
Tobokelov, Akboto
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0
T
Torogeldiev, Erlan
Hệ số Elo
1658
Tổng ván đấu
0