KGZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Maratov, Arsen
13814060 1678 0
I
Idrisov, Nazib
13806947 1677 0
D
Daniyaal Lukhesar
7817070 1675 0
A
Ayupov, Mulladzhan
13811789 1672 0
M
Meimanaliev, Nursultan
13801473 1672 0
K
Kokoev, Zamirbek
13811312 1671 0
A
Almazbekov, Adilet
13858670 1670 0
S
Satanov, Baiel
13843770 1670 0
B
Baysalov, Ruslan
13850547 1669 0
K
Kubanychbekov, Ulukbek
13813137 1668 0
13800906 1668 16 Xem chi tiết
R
Ruslanov, Aktan
13848607 1668 0
13803689 1667 30 Xem chi tiết
13804626 1667 1 Xem chi tiết
B
Bazarbaeva, Saadat
13807560 1666 0
13811657 1666 2 Xem chi tiết
I
Israilov, Nurgazy
13834355 1666 0
13829939 1666 7 Xem chi tiết
13802453 1665 18 Xem chi tiết
I
Imirkhanov, Kurban
13854135 1664 0
M
Maratov, Arsen
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
0
I
Idrisov, Nazib
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
D
Daniyaal Lukhesar
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
A
Ayupov, Mulladzhan
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
M
Meimanaliev, Nursultan
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
K
Kokoev, Zamirbek
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
0
A
Almazbekov, Adilet
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
S
Satanov, Baiel
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
B
Baysalov, Ruslan
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
K
Kubanychbekov, Ulukbek
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
16
R
Ruslanov, Aktan
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1667
Tổng ván đấu
1
B
Bazarbaeva, Saadat
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
2
I
Israilov, Nurgazy
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
18
I
Imirkhanov, Kurban
Hệ số Elo
1664
Tổng ván đấu
0