KGZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Akzholov, Said
13836412 1696 0
T
Tolobaldiev, Alikhan
13816861 1696 0
U
Urkeev, Nursultan
13817523 1695 0
R
Raiymbekov, Nurel
13836501 1694 0
T
Toktonaliev, Ernak
13814451 1694 0
I
Isakov, Mukhammad
13808079 1693 0
13801244 1691 8 Xem chi tiết
U
Urkadyrov, Syimyk
13816853 1691 0
13802313 1689 14 Xem chi tiết
13803239 1689 22 Xem chi tiết
13803247 1689 9 Xem chi tiết
13851187 1688 18 Xem chi tiết
13800884 1688 5 Xem chi tiết
13811592 1686 4 Xem chi tiết
D
Dzholdoshbekov, Bakai
13833812 1686 0
K
Keldibek Uulu, Aktilek
13837176 1684 0
13816942 1683 1 Xem chi tiết
13802917 1683 3 Xem chi tiết
T
Tynchtykbekov, Aidar
13832301 1682 0
13811738 1681 24 Xem chi tiết
A
Akzholov, Said
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
T
Tolobaldiev, Alikhan
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
U
Urkeev, Nursultan
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
R
Raiymbekov, Nurel
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
T
Toktonaliev, Ernak
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
I
Isakov, Mukhammad
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
8
U
Urkadyrov, Syimyk
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
4
D
Dzholdoshbekov, Bakai
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
K
Keldibek Uulu, Aktilek
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
3
T
Tynchtykbekov, Aidar
Hệ số Elo
1682
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
24