KGZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kanybekov, Tariyel
13835300 1646 0
13802798 1646 6 Xem chi tiết
13822187 1645 1 Xem chi tiết
A
Apyshev, Elchibek
13850350 1645 0
K
Karmyshev, Suban
13817620 1645 0
13801554 1645 7 Xem chi tiết
K
Kurman Uulu, Mairambek
13834940 1645 0
K
Kurmanbek uulu, Dooronbek
13801830 1645 0
13843443 1645 1 Xem chi tiết
13811703 1645 2 Xem chi tiết
D
Duishenbekov, Elhan
13810812 1644 0
B
Bolotbekov, Beksultan
13822640 1642 0
A
Akunov, Abdykadyr
13827022 1640 0
A
Alimbekov, Adahan
13845039 1640 0
D
Dzhansakov, Muratbek
13813978 1640 0
T
Toktonazarov, Sanzhar
13851101 1639 0
I
Imanov, Alisher
13815890 1638 0
13803255 1638 3 Xem chi tiết
13804227 1637 1 Xem chi tiết
T
Tigai, Vilory
13823566 1637 0
K
Kanybekov, Tariyel
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
1
A
Apyshev, Elchibek
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
K
Karmyshev, Suban
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
7
K
Kurman Uulu, Mairambek
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
K
Kurmanbek uulu, Dooronbek
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
2
D
Duishenbekov, Elhan
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
B
Bolotbekov, Beksultan
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
A
Akunov, Abdykadyr
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
A
Alimbekov, Adahan
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
D
Dzhansakov, Muratbek
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
T
Toktonazarov, Sanzhar
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
I
Imanov, Alisher
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
1
T
Tigai, Vilory
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
0