KGZ Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13805991 1648 19 Xem chi tiết
T
Tilek uulu, Eldar
13805487 1648 0
Z
Zhunusaliev, Islam
13821938 1648 0
M
Mitaliev, Erkin
13848437 1647 0
T
Toktalieva, Aidana
13802615 1647 0
A
Asylbekov, Alisher
13861255 1646 0
13802798 1646 6 Xem chi tiết
13822187 1645 1 Xem chi tiết
A
Apyshev, Elchibek
13850350 1645 0
D
Diushebekov, Askar
13853201 1645 0
K
Karmyshev, Suban
13817620 1645 0
13801554 1645 7 Xem chi tiết
K
Kurman Uulu, Mairambek
13834940 1645 0
K
Kurmanbek uulu, Dooronbek
13801830 1645 0
13843443 1645 1 Xem chi tiết
13811703 1645 2 Xem chi tiết
13841327 1644 14 Xem chi tiết
D
Duishenbekov, Elhan
13810812 1644 0
B
Bolotbekov, Beksultan
13822640 1642 0
A
Akunov, Abdykadyr
13827022 1640 0
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
19
T
Tilek uulu, Eldar
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
Z
Zhunusaliev, Islam
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
M
Mitaliev, Erkin
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
T
Toktalieva, Aidana
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
A
Asylbekov, Alisher
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
1
A
Apyshev, Elchibek
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
D
Diushebekov, Askar
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
K
Karmyshev, Suban
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
7
K
Kurman Uulu, Mairambek
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
K
Kurmanbek uulu, Dooronbek
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
14
D
Duishenbekov, Elhan
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
B
Bolotbekov, Beksultan
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
0
A
Akunov, Abdykadyr
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0